crystal oscillator
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy dao động tinh thể: Một thiết bị điện tử sử dụng sự dao động cơ học của một tinh thể (thường là thạch anh) để tạo ra tín hiệu điện với tần số chính xác và ổn định. Nó là một thành phần cơ bản trong các mạch tạo xung nhịp.
- Mạch dao động tinh thể: Cụm từ này cũng có thể chỉ toàn bộ mạch điện bao gồm tinh thể thạch anh và các linh kiện điện tử hỗ trợ để tạo ra dao động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The clock signal for the microprocessor is generated by a crystal oscillator. (Tín hiệu xung nhịp cho bộ vi xử lý được tạo ra bởi một máy dao động tinh thể.)
- The stability of the radio transmitter depends on its crystal oscillator. (Độ ổn định của máy phát sóng vô tuyến phụ thuộc vào mạch dao động tinh thể của nó.)
- We need to replace the crystal oscillator on the mainboard. (Chúng ta cần thay thế máy dao động tinh thể trên bo mạch chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Temperature-compensated crystal oscillator (TCXO)": Máy dao động tinh thể bù nhiệt - một loại có mạch bù để giảm thiểu sự thay đổi tần số do nhiệt độ gây ra.
- High-precision GPS devices often use a TCXO. (Các thiết bị GPS độ chính xác cao thường sử dụng máy dao động tinh thể bù nhiệt.)
"Oven-controlled crystal oscillator (OCXO)": Máy dao động tinh thể điều khiển bằng lò - loại có độ ổn định rất cao bằng cách giữ tinh thể ở nhiệt độ không đổi.
- The base station requires the extreme stability of an OCXO. (Trạm gốc yêu cầu độ ổn định cực cao của một máy dao động tinh thể điều khiển bằng lò.)
Biến thể và từ gần giống
Crystal (n): Tinh thể (thạch anh), là thành phần chính trong máy dao động.
- The crystal is housed in a metal can. (Tinh thể được đặt trong một vỏ kim loại.)
Oscillator (n): Mạch dao động, bộ tạo dao động - một mạch điện tạo ra tín hiệu dao động tuần hoàn.
- An oscillator is a fundamental circuit in electronics. (Mạch dao động là một mạch cơ bản trong ngành điện tử.)
Từ đồng nghĩa
- Quartz oscillator: Máy dao động thạch anh (nhấn mạnh vào vật liệu tinh thể được sử dụng).
- Clock oscillator: Máy dao động xung nhịp (nhấn mạnh vào chức năng tạo xung nhịp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng thuật ngữ kỹ thuật này.)
Noun
- máy dao động tinh thể
- mạch dao động tinh thể